Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2068

Tháng 9/2068 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/8 âm lịch và kết thúc ngày 5/9 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/812161317141815191620
1721182219232024212522262327
24282529261/9272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2068

Xem ngày tốt tháng 9/2068

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2068

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy5/8Kỷ MùiNgày bình thường
2/9Chủ Nhật6/8Canh ThânNgày xấu
3/9Thứ Hai7/8Tân DậuNgày tốt
4/9Thứ Ba8/8Nhâm TuấtNgày bình thường
5/9Thứ Tư9/8Quý HợiNgày xấu
6/9Thứ Năm10/8Giáp TýNgày bình thường
7/9Thứ Sáu11/8Ất SửuNgày xấu
8/9Thứ Bảy12/8Bính DầnNgày tốt
9/9Chủ Nhật13/8Đinh MãoNgày xấu
10/9Thứ Hai14/8Mậu ThìnNgày bình thường
11/9Thứ Ba15/8Kỷ TỵNgày xấu
12/9Thứ Tư16/8Canh NgọNgày bình thường
13/9Thứ Năm17/8Tân MùiNgày tốt
14/9Thứ Sáu18/8Nhâm ThânNgày xấu
15/9Thứ Bảy19/8Quý DậuNgày bình thường
16/9Chủ Nhật20/8Giáp TuấtNgày bình thường
17/9Thứ Hai21/8Ất HợiNgày xấu
18/9Thứ Ba22/8Bính TýNgày bình thường
19/9Thứ Tư23/8Đinh SửuNgày xấu
20/9Thứ Năm24/8Mậu DầnNgày tốt
21/9Thứ Sáu25/8Kỷ MãoNgày xấu
22/9Thứ Bảy26/8Canh ThìnNgày bình thường
23/9Chủ Nhật27/8Tân TỵNgày xấu
24/9Thứ Hai28/8Nhâm NgọNgày bình thường
25/9Thứ Ba29/8Quý MùiNgày tốt
26/9Thứ Tư1/9Giáp ThânNgày bình thường
27/9Thứ Năm2/9Ất DậuNgày bình thường
28/9Thứ Sáu3/9Bính TuấtNgày xấu
29/9Thứ Bảy4/9Đinh HợiNgày tốt
30/9Chủ Nhật5/9Mậu TýNgày bình thường