Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2068

Tháng 10/2068 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/9 âm lịch và kết thúc ngày 6/10 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/91116121713181419
1520162117221823192420252126
2227232824292530261/10272283
294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2068

Xem ngày tốt tháng 10/2068

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2068

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai6/9Kỷ SửuNgày xấu
2/10Thứ Ba7/9Canh DầnNgày bình thường
3/10Thứ Tư8/9Tân MãoNgày xấu
4/10Thứ Năm9/9Nhâm ThìnNgày bình thường
5/10Thứ Sáu10/9Quý TỵNgày tốt
6/10Thứ Bảy11/9Giáp NgọNgày bình thường
7/10Chủ Nhật12/9Ất MùiNgày xấu
8/10Thứ Hai13/9Bính ThânNgày bình thường
9/10Thứ Ba14/9Đinh DậuNgày tốt
10/10Thứ Tư15/9Mậu TuấtNgày xấu
11/10Thứ Năm16/9Kỷ HợiNgày tốt
12/10Thứ Sáu17/9Canh TýNgày bình thường
13/10Thứ Bảy18/9Tân SửuNgày xấu
14/10Chủ Nhật19/9Nhâm DầnNgày bình thường
15/10Thứ Hai20/9Quý MãoNgày xấu
16/10Thứ Ba21/9Giáp ThìnNgày xấu
17/10Thứ Tư22/9Ất TỵNgày tốt
18/10Thứ Năm23/9Bính NgọNgày bình thường
19/10Thứ Sáu24/9Đinh MùiNgày xấu
20/10Thứ Bảy25/9Mậu ThânNgày bình thường
21/10Chủ Nhật26/9Kỷ DậuNgày tốt
22/10Thứ Hai27/9Canh TuấtNgày xấu
23/10Thứ Ba28/9Tân HợiNgày tốt
24/10Thứ Tư29/9Nhâm TýNgày bình thường
25/10Thứ Năm30/9Quý SửuNgày xấu
26/10Thứ Sáu1/10Giáp DầnNgày xấu
27/10Thứ Bảy2/10Ất MãoNgày xấu
28/10Chủ Nhật3/10Bính ThìnNgày xấu
29/10Thứ Hai4/10Đinh TỵNgày xấu
30/10Thứ Ba5/10Mậu NgọNgày tốt
31/10Thứ Tư6/10Kỷ MùiNgày bình thường