Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1922

Thứ Ba, 10/1/1922 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Tân Dậu — ngày Mậu Dần, tháng Tân Sửu.

10/1/1922
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 1/1922
ÂM LỊCH13Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Dậu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 1/1922

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/12131614171518
1619172018211922202321242225
23262427252826292730281/1292
303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/1/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 1 năm 1922 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Tân Sửu.
Ngày 10/1/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Thất. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/1/1922 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)