Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1922

Tháng 1/1922 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/12 âm lịch và kết thúc ngày 4/1 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/12131614171518
1619172018211922202321242225
23262427252826292730281/1292
303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1922

Xem ngày tốt tháng 1/1922

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1922

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật4/12Kỷ TỵNgày tốt
2/1Thứ Hai5/12Canh NgọNgày xấu
3/1Thứ Ba6/12Tân MùiNgày xấu
4/1Thứ Tư7/12Nhâm ThânNgày bình thường
5/1Thứ Năm8/12Quý DậuNgày xấu
6/1Thứ Sáu9/12Giáp TuấtNgày bình thường
7/1Thứ Bảy10/12Ất HợiNgày tốt
8/1Chủ Nhật11/12Bính TýNgày bình thường
9/1Thứ Hai12/12Đinh SửuNgày xấu
10/1Thứ Ba13/12Mậu DầnNgày bình thường
11/1Thứ Tư14/12Kỷ MãoNgày tốt
12/1Thứ Năm15/12Canh ThìnNgày xấu
13/1Thứ Sáu16/12Tân TỵNgày tốt
14/1Thứ Bảy17/12Nhâm NgọNgày bình thường
15/1Chủ Nhật18/12Quý MùiNgày xấu
16/1Thứ Hai19/12Giáp ThânNgày bình thường
17/1Thứ Ba20/12Ất DậuNgày xấu
18/1Thứ Tư21/12Bính TuấtNgày bình thường
19/1Thứ Năm22/12Đinh HợiNgày tốt
20/1Thứ Sáu23/12Mậu TýNgày bình thường
21/1Thứ Bảy24/12Kỷ SửuNgày xấu
22/1Chủ Nhật25/12Canh DầnNgày bình thường
23/1Thứ Hai26/12Tân MãoNgày tốt
24/1Thứ Ba27/12Nhâm ThìnNgày xấu
25/1Thứ Tư28/12Quý TỵNgày tốt
26/1Thứ Năm29/12Giáp NgọNgày bình thường
27/1Thứ Sáu30/12Ất MùiNgày xấu
28/1Thứ Bảy1/1Bính ThânNgày bình thường
29/1Chủ Nhật2/1Đinh DậuNgày xấu
30/1Thứ Hai3/1Mậu TuấtNgày bình thường
31/1Thứ Ba4/1Kỷ HợiNgày xấu