Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1921

Tháng 12/1921 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/11 âm lịch và kết thúc ngày 3/12 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/1114161517161817191820
1921202221232224232524262527
262827292830291/12302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1921

Xem ngày tốt tháng 12/1921

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1921

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Năm3/11Mậu TuấtNgày bình thường
2/12Thứ Sáu4/11Kỷ HợiNgày xấu
3/12Thứ Bảy5/11Canh TýNgày bình thường
4/12Chủ Nhật6/11Tân SửuNgày tốt
5/12Thứ Hai7/11Nhâm DầnNgày xấu
6/12Thứ Ba8/11Quý MãoNgày tốt
7/12Thứ Tư9/11Giáp ThìnNgày bình thường
8/12Thứ Năm10/11Ất TỵNgày xấu
9/12Thứ Sáu11/11Bính NgọNgày xấu
10/12Thứ Bảy12/11Đinh MùiNgày xấu
11/12Chủ Nhật13/11Mậu ThânNgày tốt
12/12Thứ Hai14/11Kỷ DậuNgày tốt
13/12Thứ Ba15/11Canh TuấtNgày bình thường
14/12Thứ Tư16/11Tân HợiNgày xấu
15/12Thứ Năm17/11Nhâm TýNgày bình thường
16/12Thứ Sáu18/11Quý SửuNgày tốt
17/12Thứ Bảy19/11Giáp DầnNgày xấu
18/12Chủ Nhật20/11Ất MãoNgày bình thường
19/12Thứ Hai21/11Bính ThìnNgày bình thường
20/12Thứ Ba22/11Đinh TỵNgày xấu
21/12Thứ Tư23/11Mậu NgọNgày xấu
22/12Thứ Năm24/11Kỷ MùiNgày xấu
23/12Thứ Sáu25/11Canh ThânNgày tốt
24/12Thứ Bảy26/11Tân DậuNgày tốt
25/12Chủ Nhật27/11Nhâm TuấtNgày bình thường
26/12Thứ Hai28/11Quý HợiNgày xấu
27/12Thứ Ba29/11Giáp TýNgày bình thường
28/12Thứ Tư30/11Ất SửuNgày tốt
29/12Thứ Năm1/12Bính DầnNgày bình thường
30/12Thứ Sáu2/12Đinh MãoNgày bình thường
31/12Thứ Bảy3/12Mậu ThìnNgày xấu