Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1975

Thứ Sáu, 10/1/1975 dương lịch là ngày 29 tháng Mười Một năm Giáp Dần — ngày Bính Thìn, tháng Bính Tý.

10/1/1975
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 1/1975
ÂM LỊCH29Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 1/1975

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/12
132143154165176187198
209211022112312241325142615/12
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/1/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 1 năm 1975 dương lịch là ngày 29 tháng Mười Một năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Bính Tý.
Ngày 10/1/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/1/1975 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)