Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 1975

Thứ Hai, 6/1/1975 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Giáp Dần — ngày Nhâm Tý, tháng Bính Tý.

6/1/1975
DƯƠNG LỊCH6Thứ Hai
Tháng 1/1975
ÂM LỊCH25Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 6/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/1 →

Lịch tháng 1/1975

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/12
132143154165176187198
209211022112312241325142615/12
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/1/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 1 năm 1975 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Bính Tý.
Ngày 6/1/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tất. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/1/1975 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)