Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1974

Tháng 12/1974 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/10 âm lịch và kết thúc ngày 19/11 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
926102711281229131/11142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/1128162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1974

Xem ngày tốt tháng 12/1974

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1974

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật18/10Bính TýNgày xấu
2/12Thứ Hai19/10Đinh SửuNgày tốt
3/12Thứ Ba20/10Mậu DầnNgày bình thường
4/12Thứ Tư21/10Kỷ MãoNgày xấu
5/12Thứ Năm22/10Canh ThìnNgày bình thường
6/12Thứ Sáu23/10Tân TỵNgày xấu
7/12Thứ Bảy24/10Nhâm NgọNgày xấu
8/12Chủ Nhật25/10Quý MùiNgày bình thường
9/12Thứ Hai26/10Giáp ThânNgày bình thường
10/12Thứ Ba27/10Ất DậuNgày xấu
11/12Thứ Tư28/10Bính TuấtNgày bình thường
12/12Thứ Năm29/10Đinh HợiNgày tốt
13/12Thứ Sáu1/11Mậu TýNgày bình thường
14/12Thứ Bảy2/11Kỷ SửuNgày tốt
15/12Chủ Nhật3/11Canh DầnNgày xấu
16/12Thứ Hai4/11Tân MãoNgày bình thường
17/12Thứ Ba5/11Nhâm ThìnNgày bình thường
18/12Thứ Tư6/11Quý TỵNgày xấu
19/12Thứ Năm7/11Giáp NgọNgày xấu
20/12Thứ Sáu8/11Ất MùiNgày xấu
21/12Thứ Bảy9/11Bính ThânNgày tốt
22/12Chủ Nhật10/11Đinh DậuNgày tốt
23/12Thứ Hai11/11Mậu TuấtNgày bình thường
24/12Thứ Ba12/11Kỷ HợiNgày xấu
25/12Thứ Tư13/11Canh TýNgày bình thường
26/12Thứ Năm14/11Tân SửuNgày tốt
27/12Thứ Sáu15/11Nhâm DầnNgày xấu
28/12Thứ Bảy16/11Quý MãoNgày bình thường
29/12Chủ Nhật17/11Giáp ThìnNgày bình thường
30/12Thứ Hai18/11Ất TỵNgày xấu
31/12Thứ Ba19/11Bính NgọNgày xấu