Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 1977

Thứ Hai, 10/1/1977 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Bính Thìn — ngày Đinh Mão, tháng Canh Tý.

10/1/1977
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 1/1977
ÂM LỊCH21Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tý / Bính Thìn
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 1/1977

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/11516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/12202213224235
246257268279281029113012
3113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/1/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 1 năm 1977 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Canh Tý.
Ngày 10/1/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Trương. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/1/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)