Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1977

Thứ Ba, 11/1/1977 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Bính Thìn — ngày Mậu Thìn, tháng Canh Tý.

11/1/1977
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 1/1977
ÂM LỊCH22Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Tý / Bính Thìn
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 1/1977

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/11516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/12202213224235
246257268279281029113012
3113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1977 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Canh Tý.
Ngày 11/1/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Dực. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1977 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)