Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1977

Tháng 1/1977 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/11 âm lịch và kết thúc ngày 13/12 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/11516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/12202213224235
246257268279281029113012
3113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1977

Xem ngày tốt tháng 1/1977

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1977

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy12/11Mậu NgọNgày xấu
2/1Chủ Nhật13/11Kỷ MùiNgày xấu
3/1Thứ Hai14/11Canh ThânNgày tốt
4/1Thứ Ba15/11Tân DậuNgày tốt
5/1Thứ Tư16/11Nhâm TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Năm17/11Quý HợiNgày xấu
7/1Thứ Sáu18/11Giáp TýNgày bình thường
8/1Thứ Bảy19/11Ất SửuNgày tốt
9/1Chủ Nhật20/11Bính DầnNgày xấu
10/1Thứ Hai21/11Đinh MãoNgày tốt
11/1Thứ Ba22/11Mậu ThìnNgày bình thường
12/1Thứ Tư23/11Kỷ TỵNgày xấu
13/1Thứ Năm24/11Canh NgọNgày bình thường
14/1Thứ Sáu25/11Tân MùiNgày xấu
15/1Thứ Bảy26/11Nhâm ThânNgày tốt
16/1Chủ Nhật27/11Quý DậuNgày tốt
17/1Thứ Hai28/11Giáp TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Ba29/11Ất HợiNgày xấu
19/1Thứ Tư1/12Bính TýNgày bình thường
20/1Thứ Năm2/12Đinh SửuNgày xấu
21/1Thứ Sáu3/12Mậu DầnNgày bình thường
22/1Thứ Bảy4/12Kỷ MãoNgày tốt
23/1Chủ Nhật5/12Canh ThìnNgày xấu
24/1Thứ Hai6/12Tân TỵNgày tốt
25/1Thứ Ba7/12Nhâm NgọNgày bình thường
26/1Thứ Tư8/12Quý MùiNgày xấu
27/1Thứ Năm9/12Giáp ThânNgày bình thường
28/1Thứ Sáu10/12Ất DậuNgày xấu
29/1Thứ Bảy11/12Bính TuấtNgày bình thường
30/1Chủ Nhật12/12Đinh HợiNgày tốt
31/1Thứ Hai13/12Mậu TýNgày bình thường