Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1913

Thứ Sáu, 10/10/1913 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Quý Sửu — ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Tuất.

10/10/1913
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 10/1913
ÂM LỊCH11Tháng Chín (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Sửu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1913

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/915161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/10302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1913 dương lịch là ngày 11 tháng Chín năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 10/10/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1913 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)