Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1913

Tháng 11/1913 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/10 âm lịch và kết thúc ngày 3/11 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/101316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/11292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1913

Xem ngày tốt tháng 11/1913

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1913

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy4/10Bính TuấtNgày bình thường
2/11Chủ Nhật5/10Đinh HợiNgày tốt
3/11Thứ Hai6/10Mậu TýNgày xấu
4/11Thứ Ba7/10Kỷ SửuNgày bình thường
5/11Thứ Tư8/10Canh DầnNgày bình thường
6/11Thứ Năm9/10Tân MãoNgày xấu
7/11Thứ Sáu10/10Nhâm ThìnNgày bình thường
8/11Thứ Bảy11/10Quý TỵNgày xấu
9/11Chủ Nhật12/10Giáp NgọNgày tốt
10/11Thứ Hai13/10Ất MùiNgày tốt
11/11Thứ Ba14/10Bính ThânNgày bình thường
12/11Thứ Tư15/10Đinh DậuNgày xấu
13/11Thứ Năm16/10Mậu TuấtNgày bình thường
14/11Thứ Sáu17/10Kỷ HợiNgày bình thường
15/11Thứ Bảy18/10Canh TýNgày xấu
16/11Chủ Nhật19/10Tân SửuNgày tốt
17/11Thứ Hai20/10Nhâm DầnNgày bình thường
18/11Thứ Ba21/10Quý MãoNgày xấu
19/11Thứ Tư22/10Giáp ThìnNgày bình thường
20/11Thứ Năm23/10Ất TỵNgày xấu
21/11Thứ Sáu24/10Bính NgọNgày xấu
22/11Thứ Bảy25/10Đinh MùiNgày tốt
23/11Chủ Nhật26/10Mậu ThânNgày bình thường
24/11Thứ Hai27/10Kỷ DậuNgày xấu
25/11Thứ Ba28/10Canh TuấtNgày bình thường
26/11Thứ Tư29/10Tân HợiNgày bình thường
27/11Thứ Năm30/10Nhâm TýNgày xấu
28/11Thứ Sáu1/11Quý SửuNgày tốt
29/11Thứ Bảy2/11Giáp DầnNgày xấu
30/11Chủ Nhật3/11Ất MãoNgày tốt