Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1971

Chủ Nhật, 10/10/1971 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Tân Hợi — ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Dậu.

10/10/1971
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 10/1971
ÂM LỊCH22Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Hợi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1971

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/8
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/9202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1971 dương lịch là ngày 22 tháng Tám năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Dậu.
Ngày 10/10/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1971 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)