Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1971

Tháng 10/1971 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/8 âm lịch và kết thúc ngày 13/9 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/8
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/9202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1971

Xem ngày tốt tháng 10/1971

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1971

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu13/8Kỷ MùiNgày tốt
2/10Thứ Bảy14/8Canh ThânNgày xấu
3/10Chủ Nhật15/8Tân DậuNgày bình thường
4/10Thứ Hai16/8Nhâm TuấtNgày bình thường
5/10Thứ Ba17/8Quý HợiNgày xấu
6/10Thứ Tư18/8Giáp TýNgày bình thường
7/10Thứ Năm19/8Ất SửuNgày xấu
8/10Thứ Sáu20/8Bính DầnNgày tốt
9/10Thứ Bảy21/8Đinh MãoNgày tốt
10/10Chủ Nhật22/8Mậu ThìnNgày xấu
11/10Thứ Hai23/8Kỷ TỵNgày xấu
12/10Thứ Ba24/8Canh NgọNgày bình thường
13/10Thứ Tư25/8Tân MùiNgày bình thường
14/10Thứ Năm26/8Nhâm ThânNgày xấu
15/10Thứ Sáu27/8Quý DậuNgày tốt
16/10Thứ Bảy28/8Giáp TuấtNgày bình thường
17/10Chủ Nhật29/8Ất HợiNgày xấu
18/10Thứ Hai30/8Bính TýNgày bình thường
19/10Thứ Ba1/9Đinh SửuNgày xấu
20/10Thứ Tư2/9Mậu DầnNgày bình thường
21/10Thứ Năm3/9Kỷ MãoNgày xấu
22/10Thứ Sáu4/9Canh ThìnNgày xấu
23/10Thứ Bảy5/9Tân TỵNgày tốt
24/10Chủ Nhật6/9Nhâm NgọNgày bình thường
25/10Thứ Hai7/9Quý MùiNgày xấu
26/10Thứ Ba8/9Giáp ThânNgày bình thường
27/10Thứ Tư9/9Ất DậuNgày tốt
28/10Thứ Năm10/9Bính TuấtNgày xấu
29/10Thứ Sáu11/9Đinh HợiNgày tốt
30/10Thứ Bảy12/9Mậu TýNgày bình thường
31/10Chủ Nhật13/9Kỷ SửuNgày xấu