Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 10 năm 1971

Thứ Ba, 12/10/1971 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Tân Hợi — ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Dậu.

12/10/1971
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 10/1971
ÂM LỊCH24Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Hợi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 12/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/10 →

Lịch tháng 10/1971

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/8
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/9202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/10/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 10 năm 1971 dương lịch là ngày 24 tháng Tám năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Dậu.
Ngày 12/10/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/10/1971 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)