Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1976

Chủ Nhật, 10/10/1976 dương lịch là ngày 17 tháng Tám nhuận năm Bính Thìn — ngày Ất Mùi, tháng Đinh Dậu.

10/10/1976
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 10/1976
ÂM LỊCH17Tháng Tám nhuận (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Thìn
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1976

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/8N9161017
1118121913201421152216231724
18251926202721282229231/9242
253264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1976 dương lịch là ngày 17 tháng Tám nhuận năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Đinh Dậu.
Ngày 10/10/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Mão. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)