Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1976

Thứ Sáu, 8/10/1976 dương lịch là ngày 15 tháng Tám nhuận năm Bính Thìn — ngày Quý Tỵ, tháng Đinh Dậu.

8/10/1976
DƯƠNG LỊCH8Thứ Sáu
Tháng 10/1976
ÂM LỊCH15Tháng Tám nhuận (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Thìn
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 8/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/10 →

Lịch tháng 10/1976

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/8N9161017
1118121913201421152216231724
18251926202721282229231/9242
253264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/10/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 10 năm 1976 dương lịch là ngày 15 tháng Tám nhuận năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Đinh Dậu.
Ngày 8/10/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/10/1976 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)