Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 1988

Thứ Hai, 10/10/1988 dương lịch là ngày 30 tháng Tám năm Mậu Thìn — ngày Mậu Tuất, tháng Tân Dậu.

10/10/1988
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 10/1988
ÂM LỊCH30Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày giải phóng thủ đô
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Thìn
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 10/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/10 →

Lịch tháng 10/1988

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/9122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/926162717281829193020
3121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/10/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 10 năm 1988 dương lịch là ngày 30 tháng Tám năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Tân Dậu.
Ngày 10/10/1988 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/10/1988 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)