Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 1924

Thứ Hai, 10/11/1924 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Giáp Tý — ngày Quý Tỵ, tháng Ất Hợi.

10/11/1924
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 11/1924
ÂM LỊCH14Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 11/1924

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/1012161317141815191620
1721182219232024212522262327
242825292630271/11282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/11/1924 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 11 năm 1924 dương lịch là ngày 14 tháng Mười năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Ất Hợi.
Ngày 10/11/1924 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Nguy. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/11/1924 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)