Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1924

Tháng 11/1924 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/10 âm lịch và kết thúc ngày 4/11 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/1012161317141815191620
1721182219232024212522262327
242825292630271/11282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1924

Xem ngày tốt tháng 11/1924

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1924

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy5/10Giáp ThânNgày bình thường
2/11Chủ Nhật6/10Ất DậuNgày xấu
3/11Thứ Hai7/10Bính TuấtNgày bình thường
4/11Thứ Ba8/10Đinh HợiNgày tốt
5/11Thứ Tư9/10Mậu TýNgày xấu
6/11Thứ Năm10/10Kỷ SửuNgày bình thường
7/11Thứ Sáu11/10Canh DầnNgày bình thường
8/11Thứ Bảy12/10Tân MãoNgày xấu
9/11Chủ Nhật13/10Nhâm ThìnNgày bình thường
10/11Thứ Hai14/10Quý TỵNgày xấu
11/11Thứ Ba15/10Giáp NgọNgày tốt
12/11Thứ Tư16/10Ất MùiNgày tốt
13/11Thứ Năm17/10Bính ThânNgày bình thường
14/11Thứ Sáu18/10Đinh DậuNgày xấu
15/11Thứ Bảy19/10Mậu TuấtNgày bình thường
16/11Chủ Nhật20/10Kỷ HợiNgày bình thường
17/11Thứ Hai21/10Canh TýNgày xấu
18/11Thứ Ba22/10Tân SửuNgày tốt
19/11Thứ Tư23/10Nhâm DầnNgày bình thường
20/11Thứ Năm24/10Quý MãoNgày xấu
21/11Thứ Sáu25/10Giáp ThìnNgày bình thường
22/11Thứ Bảy26/10Ất TỵNgày xấu
23/11Chủ Nhật27/10Bính NgọNgày xấu
24/11Thứ Hai28/10Đinh MùiNgày tốt
25/11Thứ Ba29/10Mậu ThânNgày bình thường
26/11Thứ Tư30/10Kỷ DậuNgày xấu
27/11Thứ Năm1/11Canh TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Sáu2/11Tân HợiNgày xấu
29/11Thứ Bảy3/11Nhâm TýNgày bình thường
30/11Chủ Nhật4/11Quý SửuNgày tốt