Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1924

Tháng 10/1924 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/9 âm lịch và kết thúc ngày 4/10 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/9141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
2729281/10292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1924

Xem ngày tốt tháng 10/1924

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1924

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư3/9Quý SửuNgày xấu
2/10Thứ Năm4/9Giáp DầnNgày xấu
3/10Thứ Sáu5/9Ất MãoNgày xấu
4/10Thứ Bảy6/9Bính ThìnNgày bình thường
5/10Chủ Nhật7/9Đinh TỵNgày tốt
6/10Thứ Hai8/9Mậu NgọNgày bình thường
7/10Thứ Ba9/9Kỷ MùiNgày xấu
8/10Thứ Tư10/9Canh ThânNgày bình thường
9/10Thứ Năm11/9Tân DậuNgày tốt
10/10Thứ Sáu12/9Nhâm TuấtNgày xấu
11/10Thứ Bảy13/9Quý HợiNgày tốt
12/10Chủ Nhật14/9Giáp TýNgày bình thường
13/10Thứ Hai15/9Ất SửuNgày xấu
14/10Thứ Ba16/9Bính DầnNgày bình thường
15/10Thứ Tư17/9Đinh MãoNgày xấu
16/10Thứ Năm18/9Mậu ThìnNgày xấu
17/10Thứ Sáu19/9Kỷ TỵNgày tốt
18/10Thứ Bảy20/9Canh NgọNgày bình thường
19/10Chủ Nhật21/9Tân MùiNgày xấu
20/10Thứ Hai22/9Nhâm ThânNgày bình thường
21/10Thứ Ba23/9Quý DậuNgày tốt
22/10Thứ Tư24/9Giáp TuấtNgày xấu
23/10Thứ Năm25/9Ất HợiNgày tốt
24/10Thứ Sáu26/9Bính TýNgày bình thường
25/10Thứ Bảy27/9Đinh SửuNgày xấu
26/10Chủ Nhật28/9Mậu DầnNgày bình thường
27/10Thứ Hai29/9Kỷ MãoNgày xấu
28/10Thứ Ba1/10Canh ThìnNgày xấu
29/10Thứ Tư2/10Tân TỵNgày xấu
30/10Thứ Năm3/10Nhâm NgọNgày tốt
31/10Thứ Sáu4/10Quý MùiNgày bình thường