Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 12 năm 1917

Thứ Hai, 10/12/1917 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Đinh Tỵ — ngày Bính Tuất, tháng Tân Hợi.

10/12/1917
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 12/1917
ÂM LỊCH26Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 10/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/12 →

Lịch tháng 12/1917

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
1026112712281329141/11152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/1129163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/12/1917 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 12 năm 1917 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Tân Hợi.
Ngày 10/12/1917 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 10/12/1917 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)