Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1918

Tháng 1/1918 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/11 âm lịch và kết thúc ngày 19/12 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
725826927102811291230131/12
142153164175186197208
219221023112412251326142715/12
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1918

Xem ngày tốt tháng 1/1918

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1918

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba19/11Mậu ThânNgày tốt
2/1Thứ Tư20/11Kỷ DậuNgày tốt
3/1Thứ Năm21/11Canh TuấtNgày bình thường
4/1Thứ Sáu22/11Tân HợiNgày xấu
5/1Thứ Bảy23/11Nhâm TýNgày bình thường
6/1Chủ Nhật24/11Quý SửuNgày tốt
7/1Thứ Hai25/11Giáp DầnNgày xấu
8/1Thứ Ba26/11Ất MãoNgày tốt
9/1Thứ Tư27/11Bính ThìnNgày bình thường
10/1Thứ Năm28/11Đinh TỵNgày xấu
11/1Thứ Sáu29/11Mậu NgọNgày bình thường
12/1Thứ Bảy30/11Kỷ MùiNgày xấu
13/1Chủ Nhật1/12Canh ThânNgày bình thường
14/1Thứ Hai2/12Tân DậuNgày xấu
15/1Thứ Ba3/12Nhâm TuấtNgày bình thường
16/1Thứ Tư4/12Quý HợiNgày tốt
17/1Thứ Năm5/12Giáp TýNgày bình thường
18/1Thứ Sáu6/12Ất SửuNgày xấu
19/1Thứ Bảy7/12Bính DầnNgày bình thường
20/1Chủ Nhật8/12Đinh MãoNgày tốt
21/1Thứ Hai9/12Mậu ThìnNgày xấu
22/1Thứ Ba10/12Kỷ TỵNgày tốt
23/1Thứ Tư11/12Canh NgọNgày bình thường
24/1Thứ Năm12/12Tân MùiNgày xấu
25/1Thứ Sáu13/12Nhâm ThânNgày bình thường
26/1Thứ Bảy14/12Quý DậuNgày xấu
27/1Chủ Nhật15/12Giáp TuấtNgày bình thường
28/1Thứ Hai16/12Ất HợiNgày tốt
29/1Thứ Ba17/12Bính TýNgày bình thường
30/1Thứ Tư18/12Đinh SửuNgày xấu
31/1Thứ Năm19/12Mậu DầnNgày bình thường