Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1917

Tháng 11/1917 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/9 âm lịch và kết thúc ngày 16/10 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
122813291430151/10162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/103016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1917

Xem ngày tốt tháng 11/1917

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1917

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm17/9Đinh MùiNgày xấu
2/11Thứ Sáu18/9Mậu ThânNgày bình thường
3/11Thứ Bảy19/9Kỷ DậuNgày tốt
4/11Chủ Nhật20/9Canh TuấtNgày xấu
5/11Thứ Hai21/9Tân HợiNgày tốt
6/11Thứ Ba22/9Nhâm TýNgày bình thường
7/11Thứ Tư23/9Quý SửuNgày xấu
8/11Thứ Năm24/9Giáp DầnNgày bình thường
9/11Thứ Sáu25/9Ất MãoNgày xấu
10/11Thứ Bảy26/9Bính ThìnNgày tốt
11/11Chủ Nhật27/9Đinh TỵNgày xấu
12/11Thứ Hai28/9Mậu NgọNgày bình thường
13/11Thứ Ba29/9Kỷ MùiNgày xấu
14/11Thứ Tư30/9Canh ThânNgày bình thường
15/11Thứ Năm1/10Tân DậuNgày xấu
16/11Thứ Sáu2/10Nhâm TuấtNgày bình thường
17/11Thứ Bảy3/10Quý HợiNgày bình thường
18/11Chủ Nhật4/10Giáp TýNgày xấu
19/11Thứ Hai5/10Ất SửuNgày tốt
20/11Thứ Ba6/10Bính DầnNgày bình thường
21/11Thứ Tư7/10Đinh MãoNgày xấu
22/11Thứ Năm8/10Mậu ThìnNgày bình thường
23/11Thứ Sáu9/10Kỷ TỵNgày xấu
24/11Thứ Bảy10/10Canh NgọNgày tốt
25/11Chủ Nhật11/10Tân MùiNgày tốt
26/11Thứ Hai12/10Nhâm ThânNgày bình thường
27/11Thứ Ba13/10Quý DậuNgày xấu
28/11Thứ Tư14/10Giáp TuấtNgày bình thường
29/11Thứ Năm15/10Ất HợiNgày bình thường
30/11Thứ Sáu16/10Bính TýNgày xấu