Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 2 năm 1981

Thứ Ba, 10/2/1981 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Tân Dậu — ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Dần.

10/2/1981
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 2/1981
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Hương
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 10/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/2 →

Lịch tháng 2/1981

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832943051/1627384
9510611712813914101511
1612171318141915/1201621172218
231924202521262227232824

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/2/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 2 năm 1981 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Dần.
Ngày 10/2/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Vĩ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/2/1981 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)