Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1981

Tháng 1/1981 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/11 âm lịch và kết thúc ngày 26/12 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
53061/12728394105116
1271381491510161117121813
19142015/1221162217231824192520
262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1981

Xem ngày tốt tháng 1/1981

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1981

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm26/11Kỷ MãoNgày bình thường
2/1Thứ Sáu27/11Canh ThìnNgày bình thường
3/1Thứ Bảy28/11Tân TỵNgày xấu
4/1Chủ Nhật29/11Nhâm NgọNgày xấu
5/1Thứ Hai30/11Quý MùiNgày xấu
6/1Thứ Ba1/12Giáp ThânNgày bình thường
7/1Thứ Tư2/12Ất DậuNgày xấu
8/1Thứ Năm3/12Bính TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Sáu4/12Đinh HợiNgày tốt
10/1Thứ Bảy5/12Mậu TýNgày bình thường
11/1Chủ Nhật6/12Kỷ SửuNgày xấu
12/1Thứ Hai7/12Canh DầnNgày bình thường
13/1Thứ Ba8/12Tân MãoNgày tốt
14/1Thứ Tư9/12Nhâm ThìnNgày xấu
15/1Thứ Năm10/12Quý TỵNgày tốt
16/1Thứ Sáu11/12Giáp NgọNgày bình thường
17/1Thứ Bảy12/12Ất MùiNgày xấu
18/1Chủ Nhật13/12Bính ThânNgày bình thường
19/1Thứ Hai14/12Đinh DậuNgày xấu
20/1Thứ Ba15/12Mậu TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Tư16/12Kỷ HợiNgày tốt
22/1Thứ Năm17/12Canh TýNgày bình thường
23/1Thứ Sáu18/12Tân SửuNgày xấu
24/1Thứ Bảy19/12Nhâm DầnNgày bình thường
25/1Chủ Nhật20/12Quý MãoNgày tốt
26/1Thứ Hai21/12Giáp ThìnNgày xấu
27/1Thứ Ba22/12Ất TỵNgày tốt
28/1Thứ Tư23/12Bính NgọNgày xấu
29/1Thứ Năm24/12Đinh MùiNgày xấu
30/1Thứ Sáu25/12Mậu ThânNgày bình thường
31/1Thứ Bảy26/12Kỷ DậuNgày xấu