Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 2 năm 1981

Thứ Tư, 11/2/1981 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Tân Dậu — ngày Canh Thân, tháng Canh Dần.

11/2/1981
DƯƠNG LỊCH11Thứ Tư
Tháng 2/1981
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tam Nương Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 11/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/2 →

Lịch tháng 2/1981

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832943051/1627384
9510611712813914101511
1612171318141915/1201621172218
231924202521262227232824

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/2/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 2 năm 1981 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Canh Dần.
Ngày 11/2/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/2/1981 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)