Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1952

Thứ Hai, 10/3/1952 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Nhâm Thìn — ngày Ất Mão, tháng Quý Mão.

10/3/1952
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 3/1952
ÂM LỊCH15Tháng Hai (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Thìn
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1952

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/2111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/3272283294305
316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1952 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Quý Mão.
Ngày 10/3/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Trương. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1952 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)