Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1952

Thứ Tư, 5/3/1952 dương lịch là ngày 10 tháng Hai năm Nhâm Thìn — ngày Canh Tuất, tháng Quý Mão.

5/3/1952
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 3/1952
ÂM LỊCH10Tháng Hai (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Thìn
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 3/1952

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/2111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/3272283294305
316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/3/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 3 năm 1952 dương lịch là ngày 10 tháng Hai năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Quý Mão.
Ngày 5/3/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Sâm. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/3/1952 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)