Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1971

Thứ Tư, 10/3/1971 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Tân Hợi — ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Mão.

10/3/1971
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 3/1971
ÂM LỊCH14Tháng Hai (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Hợi
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1971

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/2121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/3282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1971 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Mão.
Ngày 10/3/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1971 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)