Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1971

Tháng 4/1971 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/3 âm lịch và kết thúc ngày 6/4 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/31116
1217131814191520162117221823
192420252126222723282429251/4
262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1971

Xem ngày tốt tháng 4/1971

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1971

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm6/3Bính ThìnNgày tốt
2/4Thứ Sáu7/3Đinh TỵNgày tốt
3/4Thứ Bảy8/3Mậu NgọNgày bình thường
4/4Chủ Nhật9/3Kỷ MùiNgày xấu
5/4Thứ Hai10/3Canh ThânNgày xấu
6/4Thứ Ba11/3Tân DậuNgày xấu
7/4Thứ Tư12/3Nhâm TuấtNgày xấu
8/4Thứ Năm13/3Quý HợiNgày tốt
9/4Thứ Sáu14/3Giáp TýNgày bình thường
10/4Thứ Bảy15/3Ất SửuNgày xấu
11/4Chủ Nhật16/3Bính DầnNgày bình thường
12/4Thứ Hai17/3Đinh MãoNgày xấu
13/4Thứ Ba18/3Mậu ThìnNgày bình thường
14/4Thứ Tư19/3Kỷ TỵNgày tốt
15/4Thứ Năm20/3Canh NgọNgày bình thường
16/4Thứ Sáu21/3Tân MùiNgày xấu
17/4Thứ Bảy22/3Nhâm ThânNgày bình thường
18/4Chủ Nhật23/3Quý DậuNgày tốt
19/4Thứ Hai24/3Giáp TuấtNgày xấu
20/4Thứ Ba25/3Ất HợiNgày tốt
21/4Thứ Tư26/3Bính TýNgày bình thường
22/4Thứ Năm27/3Đinh SửuNgày xấu
23/4Thứ Sáu28/3Mậu DầnNgày bình thường
24/4Thứ Bảy29/3Kỷ MãoNgày xấu
25/4Chủ Nhật1/4Canh ThìnNgày bình thường
26/4Thứ Hai2/4Tân TỵNgày xấu
27/4Thứ Ba3/4Nhâm NgọNgày tốt
28/4Thứ Tư4/4Quý MùiNgày bình thường
29/4Thứ Năm5/4Giáp ThânNgày bình thường
30/4Thứ Sáu6/4Ất DậuNgày xấu