Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1971

Tháng 3/1971 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/2 âm lịch và kết thúc ngày 5/3 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/2121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/3282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1971

Xem ngày tốt tháng 3/1971

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1971

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai5/2Ất DậuNgày tốt
2/3Thứ Ba6/2Bính TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Tư7/2Đinh HợiNgày xấu
4/3Thứ Năm8/2Mậu TýNgày bình thường
5/3Thứ Sáu9/2Kỷ SửuNgày xấu
6/3Thứ Bảy10/2Canh DầnNgày tốt
7/3Chủ Nhật11/2Tân MãoNgày tốt
8/3Thứ Hai12/2Nhâm ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Ba13/2Quý TỵNgày xấu
10/3Thứ Tư14/2Giáp NgọNgày bình thường
11/3Thứ Năm15/2Ất MùiNgày tốt
12/3Thứ Sáu16/2Bính ThânNgày xấu
13/3Thứ Bảy17/2Đinh DậuNgày xấu
14/3Chủ Nhật18/2Mậu TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Hai19/2Kỷ HợiNgày xấu
16/3Thứ Ba20/2Canh TýNgày bình thường
17/3Thứ Tư21/2Tân SửuNgày xấu
18/3Thứ Năm22/2Nhâm DầnNgày tốt
19/3Thứ Sáu23/2Quý MãoNgày tốt
20/3Thứ Bảy24/2Giáp ThìnNgày bình thường
21/3Chủ Nhật25/2Ất TỵNgày xấu
22/3Thứ Hai26/2Bính NgọNgày bình thường
23/3Thứ Ba27/2Đinh MùiNgày tốt
24/3Thứ Tư28/2Mậu ThânNgày xấu
25/3Thứ Năm29/2Kỷ DậuNgày xấu
26/3Thứ Sáu30/2Canh TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Bảy1/3Tân HợiNgày tốt
28/3Chủ Nhật2/3Nhâm TýNgày bình thường
29/3Thứ Hai3/3Quý SửuNgày xấu
30/3Thứ Ba4/3Giáp DầnNgày bình thường
31/3Thứ Tư5/3Ất MãoNgày xấu