Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1908

Thứ Sáu, 10/4/1908 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Mậu Thân — ngày Ất Mùi, tháng Bính Thìn.

10/4/1908
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 4/1908
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Thân
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 4/1908

T2T3T4T5T6T7CN
11/322334455
66778899101011111212
131314141515/31616171718181919
2020212122222323242425252626
272728282929301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1908 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Bính Thìn.
Ngày 10/4/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1908 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)