Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 4 năm 1908

Thứ Ba, 7/4/1908 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Mậu Thân — ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Thìn.

7/4/1908
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 4/1908
ÂM LỊCH7Tháng Ba (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chùa Thầy
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Thân
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 7/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/4 →

Lịch tháng 4/1908

T2T3T4T5T6T7CN
11/322334455
66778899101011111212
131314141515/31616171718181919
2020212122222323242425252626
272728282929301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/4/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 4 năm 1908 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Thìn.
Ngày 7/4/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Dực. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/4/1908 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)