Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1922

Thứ Hai, 10/4/1922 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Nhâm Tuất — ngày Mậu Thân, tháng Giáp Thìn.

10/4/1922
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 4/1922
ÂM LỊCH14Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Tuất
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 4/1922

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/312161317141815191620
1721182219232024212522262327
242825292630271/4282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1922 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Giáp Thìn.
Ngày 10/4/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Tất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1922 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)