Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1922

Chủ Nhật, 2/4/1922 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Nhâm Tuất — ngày Canh Tý, tháng Giáp Thìn.

2/4/1922
DƯƠNG LỊCH2Chủ Nhật
Tháng 4/1922
ÂM LỊCH6Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Tuất
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/1922

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/312161317141815191620
1721182219232024212522262327
242825292630271/4282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 1922 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Giáp Thìn.
Ngày 2/4/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/1922 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)