Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1922

Tháng 4/1922 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/3 âm lịch và kết thúc ngày 4/4 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/312161317141815191620
1721182219232024212522262327
242825292630271/4282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1922

Xem ngày tốt tháng 4/1922

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1922

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy5/3Kỷ HợiNgày tốt
2/4Chủ Nhật6/3Canh TýNgày bình thường
3/4Thứ Hai7/3Tân SửuNgày xấu
4/4Thứ Ba8/3Nhâm DầnNgày bình thường
5/4Thứ Tư9/3Quý MãoNgày xấu
6/4Thứ Năm10/3Giáp ThìnNgày bình thường
7/4Thứ Sáu11/3Ất TỵNgày tốt
8/4Thứ Bảy12/3Bính NgọNgày bình thường
9/4Chủ Nhật13/3Đinh MùiNgày xấu
10/4Thứ Hai14/3Mậu ThânNgày bình thường
11/4Thứ Ba15/3Kỷ DậuNgày tốt
12/4Thứ Tư16/3Canh TuấtNgày xấu
13/4Thứ Năm17/3Tân HợiNgày tốt
14/4Thứ Sáu18/3Nhâm TýNgày bình thường
15/4Thứ Bảy19/3Quý SửuNgày xấu
16/4Chủ Nhật20/3Giáp DầnNgày bình thường
17/4Thứ Hai21/3Ất MãoNgày xấu
18/4Thứ Ba22/3Bính ThìnNgày bình thường
19/4Thứ Tư23/3Đinh TỵNgày tốt
20/4Thứ Năm24/3Mậu NgọNgày bình thường
21/4Thứ Sáu25/3Kỷ MùiNgày xấu
22/4Thứ Bảy26/3Canh ThânNgày xấu
23/4Chủ Nhật27/3Tân DậuNgày xấu
24/4Thứ Hai28/3Nhâm TuấtNgày xấu
25/4Thứ Ba29/3Quý HợiNgày tốt
26/4Thứ Tư30/3Giáp TýNgày bình thường
27/4Thứ Năm1/4Ất SửuNgày tốt
28/4Thứ Sáu2/4Bính DầnNgày bình thường
29/4Thứ Bảy3/4Đinh MãoNgày xấu
30/4Chủ Nhật4/4Mậu ThìnNgày bình thường