Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1940

Thứ Tư, 10/4/1940 dương lịch là ngày 3 tháng Ba năm Canh Thìn — ngày Quý Mùi, tháng Canh Thìn.

10/4/1940
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 4/1940
ÂM LỊCH3Tháng Ba (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết hàn thực
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/1940

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/392103114125136147
15816917101811191220132114
2215/3231624172518261927202821
29223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1940 dương lịch là ngày 3 tháng Ba năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Canh Thìn.
Ngày 10/4/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Bích. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)