Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 4 năm 1940

Thứ Tư, 3/4/1940 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Canh Thìn — ngày Bính Tý, tháng Kỷ Mão.

3/4/1940
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 4/1940
ÂM LỊCH26Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Thìn
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 3/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/4 →

Lịch tháng 4/1940

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/392103114125136147
15816917101811191220132114
2215/3231624172518261927202821
29223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/4/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 4 năm 1940 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Kỷ Mão.
Ngày 3/4/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/4/1940 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)