Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 2041

Thứ Tư, 10/4/2041 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Tân Dậu — ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Thìn.

10/4/2041
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 4/2041
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Dậu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 4/2041

T2T3T4T5T6T7CN
11/3223344556677
889910101111121213131414
1515/3161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
2929301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/2041 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 2041 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 10/4/2041 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Chẩn. Nên: Yến tiệc, Kinh doanh, Bắt giữ, An táng, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/2041 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)