Lịch âm tháng 4 năm 2041
Tháng 4/2041 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/3 âm lịch và kết thúc ngày 1/4 âm lịch (năm Tân Dậu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/3 | 22 | 33 | 44 | 55 | 66 | 77 |
| 88 | 99 | 1010 | 1111 | 1212 | 1313 | 1414 |
| 1515/3 | 1616 | 1717 | 1818 | 1919 | 2020 | 2121 |
| 2222 | 2323 | 2424 | 2525 | 2626 | 2727 | 2828 |
| 2929 | 301/4 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 4/2041
Ngày Cá Tháng Tư1/4
Tết hàn thực3/4 (3/3 âm lịch)
Hội chùa Tây Phương6/4 (6/3 âm lịch)
Hội chùa Thầy7/4 (7/3 âm lịch)
Giỗ tổ Hùng Vương10/4 (10/3 âm lịch)
Ngày Valentine Đen14/4
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)25/4
Ngày giải phóng miền nam30/4
Xem ngày tốt tháng 4/2041
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2041
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | Thứ Hai | 1/3 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 2/4 | Thứ Ba | 2/3 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 3/4 | Thứ Tư | 3/3 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 4/4 | Thứ Năm | 4/3 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 5/4 | Thứ Sáu | 5/3 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 6/4 | Thứ Bảy | 6/3 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 7/4 | Chủ Nhật | 7/3 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 8/4 | Thứ Hai | 8/3 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 9/4 | Thứ Ba | 9/3 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 10/4 | Thứ Tư | 10/3 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 11/4 | Thứ Năm | 11/3 | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 12/4 | Thứ Sáu | 12/3 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 13/4 | Thứ Bảy | 13/3 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 14/4 | Chủ Nhật | 14/3 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 15/4 | Thứ Hai | 15/3 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 16/4 | Thứ Ba | 16/3 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 17/4 | Thứ Tư | 17/3 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 18/4 | Thứ Năm | 18/3 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 19/4 | Thứ Sáu | 19/3 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 20/4 | Thứ Bảy | 20/3 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 21/4 | Chủ Nhật | 21/3 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 22/4 | Thứ Hai | 22/3 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 23/4 | Thứ Ba | 23/3 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 24/4 | Thứ Tư | 24/3 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 25/4 | Thứ Năm | 25/3 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 26/4 | Thứ Sáu | 26/3 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 27/4 | Thứ Bảy | 27/3 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 28/4 | Chủ Nhật | 28/3 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 29/4 | Thứ Hai | 29/3 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 30/4 | Thứ Ba | 1/4 | Quý Tỵ | Ngày xấu |