Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1903

Chủ Nhật, 10/5/1903 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Quý Mão — ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Tỵ.

10/5/1903
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 5/1903
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Mão
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 5/1903

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/4121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
25292630271/5282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/5/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 5 năm 1903 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 10/5/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/5/1903 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)