Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1903

Thứ Hai, 4/5/1903 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Quý Mão — ngày Nhâm Thìn, tháng Đinh Tỵ.

4/5/1903
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 5/1903
ÂM LỊCH8Tháng Tư (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Mão
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 4/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/5 →

Lịch tháng 5/1903

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/4121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
25292630271/5282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/5/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 5 năm 1903 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 4/5/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tất. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/5/1903 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)