Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1940

Thứ Sáu, 10/5/1940 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Canh Thìn — ngày Quý Sửu, tháng Tân Tỵ.

10/5/1940
DƯƠNG LỊCH10Thứ Sáu
Tháng 5/1940
ÂM LỊCH4Tháng Tư (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Thìn
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 5/1940

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62971/48293104115126
1371481591610171118121913
20142115/422162317241825192620
27212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/5/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 5 năm 1940 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Tân Tỵ.
Ngày 10/5/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Lâu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/5/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)