Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1940

Tháng 6/1940 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/4 âm lịch và kết thúc ngày 25/5 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842953061/5728394
10511612713814915101611
1712181319142015/5211622172318
2419252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1940

Xem ngày tốt tháng 6/1940

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1940

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy26/4Ất HợiNgày xấu
2/6Chủ Nhật27/4Bính TýNgày xấu
3/6Thứ Hai28/4Đinh SửuNgày tốt
4/6Thứ Ba29/4Mậu DầnNgày bình thường
5/6Thứ Tư30/4Kỷ MãoNgày xấu
6/6Thứ Năm1/5Canh ThìnNgày bình thường
7/6Thứ Sáu2/5Tân TỵNgày xấu
8/6Thứ Bảy3/5Nhâm NgọNgày bình thường
9/6Chủ Nhật4/5Quý MùiNgày xấu
10/6Thứ Hai5/5Giáp ThânNgày tốt
11/6Thứ Ba6/5Ất DậuNgày tốt
12/6Thứ Tư7/5Bính TuấtNgày bình thường
13/6Thứ Năm8/5Đinh HợiNgày xấu
14/6Thứ Sáu9/5Mậu TýNgày xấu
15/6Thứ Bảy10/5Kỷ SửuNgày bình thường
16/6Chủ Nhật11/5Canh DầnNgày xấu
17/6Thứ Hai12/5Tân MãoNgày tốt
18/6Thứ Ba13/5Nhâm ThìnNgày bình thường
19/6Thứ Tư14/5Quý TỵNgày xấu
20/6Thứ Năm15/5Giáp NgọNgày bình thường
21/6Thứ Sáu16/5Ất MùiNgày xấu
22/6Thứ Bảy17/5Bính ThânNgày tốt
23/6Chủ Nhật18/5Đinh DậuNgày tốt
24/6Thứ Hai19/5Mậu TuấtNgày bình thường
25/6Thứ Ba20/5Kỷ HợiNgày xấu
26/6Thứ Tư21/5Canh TýNgày xấu
27/6Thứ Năm22/5Tân SửuNgày bình thường
28/6Thứ Sáu23/5Nhâm DầnNgày xấu
29/6Thứ Bảy24/5Quý MãoNgày tốt
30/6Chủ Nhật25/5Giáp ThìnNgày bình thường