Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1966

Thứ Ba, 10/5/1966 dương lịch là ngày 20 tháng Ba nhuận năm Bính Ngọ — ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thìn.

10/5/1966
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 5/1966
ÂM LỊCH20Tháng Ba nhuận (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Ngọ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 5/1966

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/3N616717818
919102011211222132314241525
1626172718281929201/4212223
2342452562672782892910
30113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/5/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 5 năm 1966 dương lịch là ngày 20 tháng Ba nhuận năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 10/5/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/5/1966 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)