Lịch âm tháng 5 năm 1966
Tháng 5/1966 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/3 âm lịch và kết thúc ngày 12/4 âm lịch (năm Bính Ngọ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | ||||||
| 212 | 313 | 414 | 515/3N | 616 | 717 | 818 |
| 919 | 1020 | 1121 | 1222 | 1323 | 1424 | 1525 |
| 1626 | 1727 | 1828 | 1929 | 201/4 | 212 | 223 |
| 234 | 245 | 256 | 267 | 278 | 289 | 2910 |
| 3011 | 3112 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/1966
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội Thánh Gióng28/5 (9/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/1966
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1966
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Chủ Nhật | 11/3 nhuận | Canh Thân | Ngày xấu |
| 2/5 | Thứ Hai | 12/3 nhuận | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 3/5 | Thứ Ba | 13/3 nhuận | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 4/5 | Thứ Tư | 14/3 nhuận | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 5/5 | Thứ Năm | 15/3 nhuận | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 6/5 | Thứ Sáu | 16/3 nhuận | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 7/5 | Thứ Bảy | 17/3 nhuận | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 8/5 | Chủ Nhật | 18/3 nhuận | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 9/5 | Thứ Hai | 19/3 nhuận | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 10/5 | Thứ Ba | 20/3 nhuận | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 11/5 | Thứ Tư | 21/3 nhuận | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 12/5 | Thứ Năm | 22/3 nhuận | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 13/5 | Thứ Sáu | 23/3 nhuận | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 14/5 | Thứ Bảy | 24/3 nhuận | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 15/5 | Chủ Nhật | 25/3 nhuận | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 16/5 | Thứ Hai | 26/3 nhuận | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 17/5 | Thứ Ba | 27/3 nhuận | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 18/5 | Thứ Tư | 28/3 nhuận | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 19/5 | Thứ Năm | 29/3 nhuận | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 20/5 | Thứ Sáu | 1/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 21/5 | Thứ Bảy | 2/4 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 22/5 | Chủ Nhật | 3/4 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 23/5 | Thứ Hai | 4/4 | Nhâm Ngọ | Ngày tốt |
| 24/5 | Thứ Ba | 5/4 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 25/5 | Thứ Tư | 6/4 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 26/5 | Thứ Năm | 7/4 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 27/5 | Thứ Sáu | 8/4 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 28/5 | Thứ Bảy | 9/4 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 29/5 | Chủ Nhật | 10/4 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 30/5 | Thứ Hai | 11/4 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 31/5 | Thứ Ba | 12/4 | Canh Dần | Ngày bình thường |