Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1966

Tháng 6/1966 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/4 âm lịch và kết thúc ngày 12/5 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/4416517
618719820921102211231224
132514261527162817291830191/5
202213224235246257268
279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1966

Xem ngày tốt tháng 6/1966

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1966

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư13/4Tân MãoNgày xấu
2/6Thứ Năm14/4Nhâm ThìnNgày bình thường
3/6Thứ Sáu15/4Quý TỵNgày xấu
4/6Thứ Bảy16/4Giáp NgọNgày tốt
5/6Chủ Nhật17/4Ất MùiNgày tốt
6/6Thứ Hai18/4Bính ThânNgày bình thường
7/6Thứ Ba19/4Đinh DậuNgày xấu
8/6Thứ Tư20/4Mậu TuấtNgày bình thường
9/6Thứ Năm21/4Kỷ HợiNgày tốt
10/6Thứ Sáu22/4Canh TýNgày xấu
11/6Thứ Bảy23/4Tân SửuNgày bình thường
12/6Chủ Nhật24/4Nhâm DầnNgày bình thường
13/6Thứ Hai25/4Quý MãoNgày xấu
14/6Thứ Ba26/4Giáp ThìnNgày bình thường
15/6Thứ Tư27/4Ất TỵNgày xấu
16/6Thứ Năm28/4Bính NgọNgày bình thường
17/6Thứ Sáu29/4Đinh MùiNgày tốt
18/6Thứ Bảy30/4Mậu ThânNgày bình thường
19/6Chủ Nhật1/5Kỷ DậuNgày tốt
20/6Thứ Hai2/5Canh TuấtNgày bình thường
21/6Thứ Ba3/5Tân HợiNgày xấu
22/6Thứ Tư4/5Nhâm TýNgày xấu
23/6Thứ Năm5/5Quý SửuNgày bình thường
24/6Thứ Sáu6/5Giáp DầnNgày xấu
25/6Thứ Bảy7/5Ất MãoNgày tốt
26/6Chủ Nhật8/5Bính ThìnNgày bình thường
27/6Thứ Hai9/5Đinh TỵNgày xấu
28/6Thứ Ba10/5Mậu NgọNgày bình thường
29/6Thứ Tư11/5Kỷ MùiNgày xấu
30/6Thứ Năm12/5Canh ThânNgày tốt