Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1903

Thứ Tư, 10/6/1903 dương lịch là ngày 15 tháng Năm năm Quý Mão — ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Ngọ.

10/6/1903
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 6/1903
ÂM LỊCH15Tháng Năm (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Mão
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 10/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/6 →

Lịch tháng 6/1903

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/51116121713181419
1520162117221823192420252126
222723282429251/5N262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/6/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 6 năm 1903 dương lịch là ngày 15 tháng Năm năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 10/6/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Nhập tài, Trồng trọt, Chăn nuôi, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/6/1903 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)